|
|
|
|
|
|
|
DIGI | SM 300  Tính năng nổi bật - Bộ nhớ: 1 MB ( Standard) , 2 MB (Maximum)
- Khổ in: Max60mm (Label), 40 hoặc 60mm (Receipt)
- Label size : Maximum60 (rộng) x 240(dài)mm
- Tốc độ in: 80mm/s (Label), 100mm/s (Receipt)
- Power : 100/240 Volts, 50/60Hz
 | | SM 300 |
SM-100  Tính năng nổi bật - Bộ nhớ:1 MB ( Standard) , 2 MB (Maximum)
- Khổ in: Max60mm (Label), 60mm (Receipt)
- Label size:Max60 (rộng) x 220 (dài)mm
- Tốc độ in: 80mm/s (Label), 105mm/s ( Receipt)
- Power:100-240 Volts (50/60Hz)
|  | | SM-100 |
RM 50  Tính năng nổi bật - Chiều rộng khổ in :48mm
- Tốc độ in : Max 75mm/s
- Power : AC110/240 Volts hoặc Pin sạc ( Option, DC 12Volts, 5Ah)
- Cổng giao tiếp : Cash Drawer, RS-232C, RS-485
- Net weight : 5.2kg RM-50EL, 5.4 kg RM-50LP
|  | | RM 50 |
| SM-500  Tính năng nổi bật - Display : LCD With Backlight (16*134 Dots)
- Memory Capacity : 2MB(Std) 10MB(Max)
- Display Resolution : 1/3,000, 1/6000 , 1/7,500.
- Label Size :72mm(W)*240mm(H)Max
 | | SM-500 |
|
| DIBAL | K-265  Tính năng nổi bật - Dòng cân bán hàng siêu thị có in nhãn và hóa đơn tính tiền trực tiếp trên cân
- Kiểu dáng:Cân bàn
- Tầm cân: 6000 divisions option
- Màn hình hiển thị:Màn hình LCD back-light
 | | K-265 |
G Series  Tính năng nổi bật - Kiểu dáng:Cân bàn phẳng hoặc cân bàn có trụ..
- Tầm cân:15 kg-5g.
- Màn hình hiển thị:Màn hình LCD back-light (hiển thị trừ bì trên màn hình).
|  | | G Series |
L7600 Series  Tính năng nổi bật - Công nghệ:Laser.
- Bộ vi xử lý CPU: Intel Xscale PXA255 520 MHz
- Bộ nhớ:128Mb Flash Rom, 64 MB SDRAM.
- Hệ điều hành:Microsoft Windows CE 5.0 Professional
- Màn hình hiển thị:màu 3.5” with LED (blacklight).
|  | | L7600 Series |
| GW 3000  Tính năng nổi bật - Tốc độ in:60 gói/phút cho cân tĩnh, 80 gói/phút cho cân động
- Tầm cân: 3kg-1g, 6kg-2g, 10kg-5g
- Kích thước gói:280mm (rộng) x 350mm (dài).
- Kết nối: RS 232/422, optional Ethernet và WIFI
 | | GW 3000 |
VFD-310  Tính năng nổi bật - Kiểu dáng:VD-310 CP/1 - VD-310 CP/2.
- Màn hình hiển thị: màn hình LED hiển thị 5 số .
- Kết nối:RS-232 port (57.000 bps) + RS-232 port (2.400 bps)
- Chức năng đếm miếng.
|  | | VFD-310 |
LP-2500 Series  Tính năng nổi bật - Sử dụng như một máy in hoặc cân bàn phẳng.
- Thép không gỉ.
- Màn hình hiển thị: Back-light LCD.
- 1000 mã hàng (với 3 dòng cho 20 ký tự, 64 phím mã hàng (PLUs) nóng).
- 8 ca bán/10 quầy.
|  | | LP-2500 Series |
|
|
|
|
|
|