Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Sản Phẩm
Sản Phẩm Tiêu biểu
Hân hạnh chào đón bạn đến với www.dinhthien.com.vn, nhà phân phối độc quyền của Toshiba, Posiflex chuyên cung cấp các thiết bị máy in mã vạch, máy quét, máy kiểm kho, giấy, ribbon ....
Toshiba
B-SX4T
Tính năng nổi bật
  • Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
  • Công nghệ in:in nhiệt
  • Tốc độ in:254 MM/S (10 IPS)
  • Độ phân giải:203 DPI (8 DOTS/MM)
  • Chiều rông khổ in:104 MM
  • Chiều dài khổ in:1,500 MM
B-SX8T
Tính năng nổi bật
  • Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
  • Công nghệ in:in nhiệt
  • Tốc độ in : 203 mm/s (8ips)
  • Độ phân giải : 305 dpi (12 dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in (Max) : 213,3 mm
  • Chiều dài khổ in (Max) : 1364 mm
  • Mã vạch 2 chiều 2D Codes
B-SX600
Tính năng nổi bật
  • Technology : Direct thermal/Thermal Transfer
  • Độ phân giải : 23.6dots/mm (600dpi).
  • Tốc độ in : 150 mm/s.
  • Kết nối : Type B Female, 10BASE-T/100BASE-TX
B-SX4T
B-SX5T
Tính năng nổi bật
  • Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
  • Công nghệ in:in nhiệt
  • Tốc độ in : 203,2 mm/s (8ips)
  • Độ phân giải : 306 dpi (12,05 dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in (Max) : 127,5 mm
  • Chiều dài khổ in (Max) : 1500 mm
B-SX5T
B-SX6T
Tính năng nổi bật
  • Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
  • Công nghệ in:in nhiệt
  • Tốc độ in : 203 mm/s (8ips)
  • Độ phân giải : 305 dpi (12 dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in (Max) : 176,6 mm
  • Chiều dài khổ in (Max) : 1705 mm
B-SX6T
B-SX8T
B-SA4TM
Tính năng nổi bật
  • Chất lượng in rõ nét ( 300 dpi )
  • Kiểu dáng nhỏ , gọn
  • Vỏ bằng sắt nên chịu được môi trường công nghiệp nhẹ, bền, cho phép kết nối qua mạng ứng dụng công nghệ RFID
  • Ứng dụng cho tất cả các ngành liên quan đến in mã vạch.
B-SA4TM
B-852
Tính năng nổi bật
  • Thermal Transfer/Direct thermal
  • Độ phân giải: 11.8dots/mm (300dpi).
  • Tốc độ in: 101.4mm/s (4ips).
  • Chiều rộng khổ in Maximum: 216.8mm (8.5'').
  • Chiều dài khổ in Maximum: 640mm.
B-852
B-SX600
Intermec
EasyCoder PD4
Tính năng nổi bật
  • Tốc độ in: 6 ips - 152mm
  • Độ phân giải: 203-300 dpi
  • Kết nối: Đơn giản
  • Khổ giấy:4.2 inch - 107mm
  • Hộp mực: Khay mực
  • Công suất làm việc: 6 ips - 152mm
EasyCoder PD4
EasyCoder PM4i
Tính năng nổi bật
  • Tốc độ in: 5 ips- 127mm/giây
  • Độ phân giải: 203-300 dpi
  • Kết nối: Serial, USB, Ethernet 10/100Base TX
  • Khổ giấy: 4.3 inch - 109mm
  • Hộp mực:Khay mực
  • Công suất làm việc:5 ips- 127mm/giây
EasyCoder PM4i
EasyCoder PX
Tính năng nổi bật
  • Tốc độ in:4.3 ips - 109mm/giây
  • Độ phân giải: 203-300 dpi
  • Kết nối:IEEE 802.11b/g
  • Khổ giấy:4.1inch - 104mm
  • Hộp mực:Khay mực
  • Công suất làm việc:4.3 ips - 109mm/giây
EasyCoder PX
Zebra
S4M
Tính năng nổi bật
  • Phương pháp in:in nhiệt và in truyền nhiệt(option)
  • Kết cấu:Khung kim loại
  • Có vỏ bằng thép với 1 cửa sổ rộng để quan sát bên trong máy
  • Bộ cân bằng E3 giúp chất lượng in tốt hơn
  • Màn hình điều khiền LCD
  • Hỗ trợ font Unicode
R110Xi
Tính năng nổi bật
  • Độ phân giải 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (12dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in 103mm
  • Tốc độ in 254mm/s (203dpi).203mm/s (300dpi).
  • Kết nối RS-232C with DB9F connector, USB 2.0 port
220Xi3
Tính năng nổi bật
  • Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
  • Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
  • Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
  • Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
  • Dùng mực in cuộn 110mmx300m
  • Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM
  • Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
S4M
ZM400
Tính năng nổi bật
  • Tia quét: CCD (Laser optional)
  • Tốc độ: 10 inches/s
  • Chế độ in: Direct thermal.
  • Mật độ in: 203 dpi
  • Giao tiếp PC: RS232, Base station, Wireless
  • Bộ nhớ: 16 MB RRAM , 8 MB Flash
  • Mực in: Ribbon mực
ZM400
ZM600
Tính năng nổi bật
  • In truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
  • Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
  • Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
  • Tốc độ in tối đa: 10 inches/giây (254mm)
  • Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM
  • Có thể in nhãn RFID
  • Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 168 mm
ZM600
R110Xi
140Xi3
Tính năng nổi bật
  • Xuát xứ:USA
  • Tốc độ in: 12 inches/s
  • Độ phân giải: 203 dpi
  • Bề rộng in được: 128 mm
  • Bề rộng in được: 128 mm
  • Giao tiếp: Parallel , USB
140Xi3
170Xi3
Tính năng nổi bật
  • Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
  • Màn hình điều khiển LCD
  • Độ phân giải: 203 dpi/ 12 dots per mm
  • Tốc độ in tối đa: 08 inches/giây (203mm)
  • Có thể điều chình đầu đọc giấy.
  • Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 16Mb DRAM
170Xi3
220Xi3
105SL
Tính năng nổi bật
  • Tốc độ in:8 inch - 203mm/giây
  • Độ phân giải:300 dpi
  • Kết nối: ZebraNet Wireless Plus- Serial and Parallel Interfaces)
  • Khổ giấy: 4.09inch - 104mm
  • Công suất làm việc:8 inch - 203mm/giây
105SL
Printronix
T4M
Tính năng nổi bật
  • Thermal Transfer / Direct Thermal
  • Memory:32MB DRAM, 8MB Flash
  • Print Width(max):4.1
  • Speed (max):10 ips
  • Resolution(dpi):203 dpi, optional 305 dpi
  • Connectivity:Serial, Parallel, USB 2.0
T4M
T5000r
Tính năng nổi bật
  • Bộ xử lý 166MHz RISC 32-bit xử lý cực kỳ nhanh chóng mang lại hiệu xuất cao
  • 32 MB bộ nhớ SDRAM và Flash 8MB với font và khả năng lưu trữ hình ảnh
  • Cung cấp thiết kế thông minh RFID dùng trong tương lai
T5000r
P7000
Tính năng nổi bật
  • Ribbon mới sẽ đưa cho khách hàng sự lựa chọn phù hợp với năng xuất và nhãn hiệu in
  • Tốc độ in cao - tới 200 LPM
  • Chi phí hoat động thấp
P7000

 

Tìm kiếm

Tìm theo mã sản phầm
Tìm theo hãng sản xuất
Tìm theo dòng sản phẩm
 

Hỗ trợ trực tuyến

Kinh Doanh Kỹ thuật
 

Tỷ giá ngoại tệ

USD
EUR
JPY
 

Tỷ giá vàng

Mua
Bán
 

Thời tiết

 Hà Nội
Hồ Chí Minh
 

Quảng cáo