|
|
|
|
Toshiba | B-SX4T  Tính năng nổi bật - Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
- Công nghệ in:in nhiệt
- Tốc độ in:254 MM/S (10 IPS)
- Độ phân giải:203 DPI (8 DOTS/MM)
- Chiều rông khổ in:104 MM
- Chiều dài khổ in:1,500 MM
 | | B-SX4T |
B-SX5T  Tính năng nổi bật - Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
- Công nghệ in:in nhiệt
- Tốc độ in : 203,2 mm/s (8ips)
- Độ phân giải : 306 dpi (12,05 dots/mm)
- Chiều rộng khổ in (Max) : 127,5 mm
- Chiều dài khổ in (Max) : 1500 mm
|  | | B-SX5T |
B-SX6T  Tính năng nổi bật - Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
- Công nghệ in:in nhiệt
- Tốc độ in : 203 mm/s (8ips)
- Độ phân giải : 305 dpi (12 dots/mm)
- Chiều rộng khổ in (Max) : 176,6 mm
- Chiều dài khổ in (Max) : 1705 mm
|  | | B-SX6T |
| B-SX8T  Tính năng nổi bật - Máy in mã vạch dùng trong công nghiệp
- Công nghệ in:in nhiệt
- Tốc độ in : 203 mm/s (8ips)
- Độ phân giải : 305 dpi (12 dots/mm)
- Chiều rộng khổ in (Max) : 213,3 mm
- Chiều dài khổ in (Max) : 1364 mm
- Mã vạch 2 chiều 2D Codes
 | | B-SX8T |
B-SA4TM  Tính năng nổi bật - Chất lượng in rõ nét ( 300 dpi )
- Kiểu dáng nhỏ , gọn
- Vỏ bằng sắt nên chịu được môi trường công nghiệp nhẹ, bền, cho phép kết nối qua mạng ứng dụng công nghệ RFID
- Ứng dụng cho tất cả các ngành liên quan đến in mã vạch.
|  | | B-SA4TM |
B-852  Tính năng nổi bật - Thermal Transfer/Direct thermal
- Độ phân giải: 11.8dots/mm (300dpi).
- Tốc độ in: 101.4mm/s (4ips).
- Chiều rộng khổ in Maximum: 216.8mm (8.5'').
- Chiều dài khổ in Maximum: 640mm.
|  | | B-852 |
| B-SX600  Tính năng nổi bật - Technology : Direct thermal/Thermal Transfer
- Độ phân giải : 23.6dots/mm (600dpi).
- Tốc độ in : 150 mm/s.
- Kết nối : Type B Female, 10BASE-T/100BASE-TX
 | | B-SX600 |
|
| Intermec | EasyCoder PD4  Tính năng nổi bật - Tốc độ in: 6 ips - 152mm
- Độ phân giải: 203-300 dpi
- Kết nối: Đơn giản
- Khổ giấy:4.2 inch - 107mm
- Hộp mực: Khay mực
- Công suất làm việc: 6 ips - 152mm
 | | EasyCoder PD4 |
EasyCoder PM4i  Tính năng nổi bật - Tốc độ in: 5 ips- 127mm/giây
- Độ phân giải: 203-300 dpi
- Kết nối: Serial, USB, Ethernet 10/100Base TX
- Khổ giấy: 4.3 inch - 109mm
- Hộp mực:Khay mực
- Công suất làm việc:5 ips- 127mm/giây
|  | | EasyCoder PM4i |
EasyCoder PX  Tính năng nổi bật - Tốc độ in:4.3 ips - 109mm/giây
- Độ phân giải: 203-300 dpi
- Kết nối:IEEE 802.11b/g
- Khổ giấy:4.1inch - 104mm
- Hộp mực:Khay mực
- Công suất làm việc:4.3 ips - 109mm/giây
|  | | EasyCoder PX |
|
| Zebra | S4M  Tính năng nổi bật - Phương pháp in:in nhiệt và in truyền nhiệt(option)
- Kết cấu:Khung kim loại
- Có vỏ bằng thép với 1 cửa sổ rộng để quan sát bên trong máy
- Bộ cân bằng E3 giúp chất lượng in tốt hơn
- Màn hình điều khiền LCD
- Hỗ trợ font Unicode
 | | S4M |
ZM400  Tính năng nổi bật - Tia quét: CCD (Laser optional)
- Tốc độ: 10 inches/s
- Chế độ in: Direct thermal.
- Mật độ in: 203 dpi
- Giao tiếp PC: RS232, Base station, Wireless
- Bộ nhớ: 16 MB RRAM , 8 MB Flash
- Mực in: Ribbon mực
|  | | ZM400 |
ZM600  Tính năng nổi bật - In truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
- Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
- Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
- Tốc độ in tối đa: 10 inches/giây (254mm)
- Bộ nhớ: 8Mb Flash/ 16Mb DRAM
- Có thể in nhãn RFID
- Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 168 mm
|  | | ZM600 |
| R110Xi  Tính năng nổi bật - Độ phân giải 203dpi (8dots/mm) or 300dpi (12dots/mm)
- Chiều rộng khổ in 103mm
- Tốc độ in 254mm/s (203dpi).203mm/s (300dpi).
- Kết nối RS-232C with DB9F connector, USB 2.0 port
 | | R110Xi |
140Xi3  Tính năng nổi bật - Xuát xứ:USA
- Tốc độ in: 12 inches/s
- Độ phân giải: 203 dpi
- Bề rộng in được: 128 mm
- Bề rộng in được: 128 mm
- Giao tiếp: Parallel , USB
|  | | 140Xi3 |
170Xi3  Tính năng nổi bật - Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
- Màn hình điều khiển LCD
- Độ phân giải: 203 dpi/ 12 dots per mm
- Tốc độ in tối đa: 08 inches/giây (203mm)
- Có thể điều chình đầu đọc giấy.
- Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 16Mb DRAM
|  | | 170Xi3 |
| 220Xi3  Tính năng nổi bật - Loại máy in truyền nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp
- Màn hình điều khiển LCD 240x128 pixel
- Độ phân giải: 203 dpi/ 8 dots per mm
- Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (152mm)
- Dùng mực in cuộn 110mmx300m
- Bộ nhớ: 4Mb Flash/ 8Mb DRAM
- Cổng giao tiếp: Seial, Parallel & USB
 | | 220Xi3 |
105SL  Tính năng nổi bật - Tốc độ in:8 inch - 203mm/giây
- Độ phân giải:300 dpi
- Kết nối: ZebraNet Wireless Plus- Serial and Parallel Interfaces)
- Khổ giấy: 4.09inch - 104mm
- Công suất làm việc:8 inch - 203mm/giây
|  | | 105SL |
|
| Printronix | T4M  Tính năng nổi bật - Thermal Transfer / Direct Thermal
- Memory:32MB DRAM, 8MB Flash
- Print Width(max):4.1
- Speed (max):10 ips
- Resolution(dpi):203 dpi, optional 305 dpi
- Connectivity:Serial, Parallel, USB 2.0
 | | T4M |
T5000r  Tính năng nổi bật - Bộ xử lý 166MHz RISC 32-bit xử lý cực kỳ nhanh chóng mang lại hiệu xuất cao
- 32 MB bộ nhớ SDRAM và Flash 8MB với font và khả năng lưu trữ hình ảnh
- Cung cấp thiết kế thông minh RFID dùng trong tương lai
|  | | T5000r |
P7000  Tính năng nổi bật - Ribbon mới sẽ đưa cho khách hàng sự lựa chọn phù hợp với năng xuất và nhãn hiệu in
- Tốc độ in cao - tới 200 LPM
- Chi phí hoat động thấp
|  | | P7000 |
|
|
|
|
|
|
Quảng cáo |
|
 |
|