Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

Sản Phẩm
Sản Phẩm Tiêu biểu
Hân hạnh chào đón bạn đến với www.dinhthien.com.vn, nhà phân phối độc quyền của Toshiba, Posiflex chuyên cung cấp các thiết bị máy in mã vạch, máy quét, máy kiểm kho, giấy, ribbon ....
Toshiba
B-SV4T
Tính năng nổi bật
  • Công nghệ In:In nhiệt
  • Tốc độ in : 127 mm/s (5ips)
  • Độ phân giải : 203 dpi (8 dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in (Max) : 108 mm
  • Chiều dài khổ in (Max) : 609,6 mm
B-EV4D
Tính năng nổi bật
  • Print method : Direct thermal
  • Dimensions:198 (W) x 258 (D) x 169.5 (H) mm
  • Weight : 2.3 kg
  • Giao tiếp người dùng :Single LED (colours: green, amber, red)
B-SV4T
B-SA4TP
Tính năng nổi bật
  • Công nghệ in : In nhiệt
  • Tốc độ in : 152,4 mm/s (5ips)
  • Độ phân giải : 203 dpi (8 dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in (Max) : 104 mm
  • Chiều dài khổ in (Max) : 995 mm
  • Cổng kết nối : Serial ports,USB 2.0 port
B-SA4TP
B-452HS
Tính năng nổi bật
  • Thermal Transfer/Direct thermal.
  • Độ phân giải: 8 dots/mm (203dpi).
  • Chiều rộng khổ in:Max: 108mm
  • Tốc độ in:127mm/s (5ips).
  • Kết nối:Parallel port, serial port, USB port.
B-452HS
B-EV4D
B-EV4T
Tính năng nổi bật
  • Print method : Direct thermal / thermal transfer
  • Dimensions:198 (W) x 258 (D) x 169.5 (H) mm
  • Weight :2.4 kg
  • Giao tiếp người dùng :Single LED (colours: green, amber, red)
B-EV4T
B-SV4D
Tính năng nổi bật
  • Technology : Direct thermal
  • Độ phân giải : 8 dots/mm (203dpi)
  • Chiều rộng khổ in : Maximum 108mm
  • Chiều dài khổ in : Maximum 609.6mm
B-SV4D
Intermec
EasyCoder PC4
Tính năng nổi bật
  • Tốc độ in:4 ips - 102mm
  • Độ phân giải: 203-300 dpi
  • Kết nối:đơn giản
  • Khổ giấy:4.3 inch - 109mm
  • Hộp mực:Khay mực
  • Công suất làm việc:4 ips - 102mm
EasyCoder PC4
PF8
Tính năng nổi bật
  • Độ phân giải:203dpi (8dots/mm).
  • Chiều rộng khổ in:104mm (203dpi ).
  • Tốc độ in:102 mm/s (4ips).
  • Kết nối:RS-232C, USB v2.0, Centronics.
PF8
Zebra
GX420t
Tính năng nổi bật
  • Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in: 4.09'' (104mm)
  • Tốc độ in: 6'' (152mm/s)
  • Kết nối: Serial RS-232 (DB-9), USB v.1.1
LP2844
Tính năng nổi bật
  • Print method : Direct thermal (LP)
  • Resolution : 203 dpi (8 dots/mm)
  • Memory : 512 KB SRAM; 1 MB Flash
GX420t
GK420t
Tính năng nổi bật
  • Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in:4.09'' (104mm)
  • Tốc độ in: 5'' (127mm/s)
  • Kết nối:Serial RS-232 (DB-9), USB v.1.1 ..
GK420t
TLP2824z
Tính năng nổi bật
  • Độ phân giải:203dpi (8dots/mm)
  • Chiều rộng khổ in: 2.'''' (56mm)
  • Tốc độ in:4'''' (102mm/s)
  • Serial RS-232 (DB-9), USB , Parallel (Centronics)...
TLP2824z
LP2844
TLP3844
Tính năng nổi bật
  • Print method : Direct thermal (LP)
  • Resolution : 300 dpi (12 dots/mm)
  • Memory : Standard:8 MB SDRAM (4 MB available to user); 4 MB Flash (2 MB available to user)
TLP3844

Tìm kiếm

Tìm theo mã sản phầm
Tìm theo hãng sản xuất
Tìm theo dòng sản phẩm
 

Hỗ trợ trực tuyến

Kinh Doanh Kỹ thuật
 

Tỷ giá ngoại tệ

USD
EUR
JPY
 

Tỷ giá vàng

Mua
Bán
 

Thời tiết

 Hà Nội
Hồ Chí Minh
 

Quảng cáo