|
|
|
|
Posiplex | KS-6315-6317  Tính năng nổi bật - Màn hình cảm ứng:15” TFT LCD , 200 nits, 1024x768
- Bộ vi xử lý :Intel Celeron M 1.0Ghz
- Bộ nhớ :512MB (tối đa 1GB)
- Giao diện kết nối:Audio Port, CF Card Slot (optional), CR Port
 | | KS-6315-6317 |
Aura 8000 Series  Tính năng nổi bật - Thuộc dòng sản phẩm có tiếng của Posiflex
- Kiểu dáng đẹp, gọn, thời trang., bền.
- Với tốc độ in nhanh 220 mm/s, không ồn, đa năng
|  | | Aura 8000 Series |
Jiva-5815P  Tính năng nổi bật - Processor:CPU Intel Celeron 2.0Ghz
- Memory:Default 512MB, Expansion to 2GB DDR 400 Memory
- Video: 16~128 MB shared memory
- Display:15” TFT , 1024 x 768, 200 nits
|  | | Jiva-5815P |
| KS 6215-6217  Tính năng nổi bật - Màn hình cảm ứng:15 TFT LCD , 200 nits, 1024x768
- Bộ vi xử lý:VIA C7 1.5GHz
- Bộ nhớ :512MB (tối đa 1GB), DDR2 400/533 SODIMMx1.
- Giao diện kết nối:Audio Port, CF Card Slot x1
 | | KS 6215-6217 |
KS 6615-6617  Tính năng nổi bật - Màn hình cảm ứng: 17 TFT LCD, 200 nits (KS-6617)
- Bộ vi xử lý:Intel Celeron M 1.0GHz(0 KB L2 cache)
- Bộ nhớ :DDR2 533 MHz SODIMM x1, max. 1GB, default 512MB.
- Giao diện kết nối:Audio Port, LAN Port, Parallel Port
|  | | KS 6615-6617 |
FT 6315  Tính năng nổi bật - Màn hình cảm ứng: 15 XGA LCD, 1024x768
- Bộ vi xử lý:Intel Celeron M 1.5G w/ 1MB cache
- Bộ nhớ :Standard 512MB (expandable to 2GB), DDR
- Giao diện kết nối:Audio Port, Mouse Port, KB Port, LAN Port, Parallel Port
|  | | FT 6315 |
| PB 4200  Tính năng nổi bật - Processor:Celeron 2.0 Ghz
- Memory:Default 512 MB (expandable to 2 GB DDR2 400/533 memory)
- VGA memory :Maximum 128MB programmed by software
 | | PB 4200 |
MT-2000/2100  Tính năng nổi bật - Bộ vi xử lý:Intel XScale 270 312 Mhz up
- RAM:On board 128MB
- Flash :On board 64MB for OS
- Màn hình hiển thị: 3.5 inch TFT LCD 240 (W) x 320 (H) with backlight
- SD card: Built-in one SD socket for memory card
|  | | MT-2000/2100 |
HT 4212  Tính năng nổi bật - Bộ vi xử lý:Intel Celeron 2.0 GHz
- Bộ nhớ :256MB (tối đa 2GB), DDR2, 2 DIMM Sockets.
- Màn hình hiển thị: 12.1 inch TFT LCD 800 x 600, 200 nits hoặc 1024 x 768, 185 nits
- Hệ điều hành:Win 2000/XP Pro/WEPOS.
|  | | HT 4212 |
| Aura-7000 Seriess  Tính năng nổi bật - Thermal sensitive line dot method.
- Tốc độ in :180 mm/s với 2MB flash memory
- Độ phân giải: 8 dots/mm.
- Chiều rộng khổ in:80 mm
- Hệ điều hành: Windows, OPOS.
 | | Aura-7000 Seriess |
PP-5600  Tính năng nổi bật - Technology:Serial impact dot matrix method.
- Tốc độ in :4 lines/sec
- Độ phân giải: 42 columns/line 959.85mm.
- Chiều rộng khổ in:76 mm.
- Color: Black / Ivory White
|  | | PP-5600 |
Pole Display  Tính năng nổi bật - Kết nối với các thiết bị khác thông qua cổng RS232.
- Có phần mềm để test display, hiển thị chuẩn mã ASCII ( 8x16 hoặc 6x8).
- Nguồn sử dụng: 5VDC.
- Dùng trong nhiều môi trường khác nhau.
|  | | Pole Display |
| POS Monitor  Tính năng nổi bật - LM-7112 được thiết kế gọn, kiểu dáng đẹp, có thể kết nối trực tiếp đầu đọc thẻ.
 | | POS Monitor |
Magnetic Reader  Tính năng nổi bật - Đầu đọc thẻ POSIFLEX, MR -2000 series có thể gắn trực tiếp vào thiết bị POS, hoặc sử dụng riêng
- Nguồn sử dụng: 5VDC, 30mA
- LED hiển thị đọc thẻ
|  | | Magnetic Reader |
Cash Drawer  Tính năng nổi bật - CR-Series kết nối trực tiếp với máy in hóa đơn, máy bán hàng...
|  | | Cash Drawer |
| Keyboard  Tính năng nổi bật - Được thiết kế với mức độ tin cậy cao.
- Bàn phím: 84 phím, với 68 mã hàng
- Phím điều khiển: 6 vị trí
- KB-6600U: kết nối USB
 | | Keyboard |
Aura 6800  Tính năng nổi bật - Giao diện : Serial Port (RS-232), Parallel, Lan or USB.
- Phương pháp in : Thermal dot line method
- Tốc độ in : 150mm/sec
- Chiều rộng khổ giấy : 80mm
- Chiều rộng in tối đa :72mm (for 576 dots/line)
|  | | Aura 6800 |
|
|
|
|
|
|
Quảng cáo |
|
 |
|